Diễn biến trận đấu
- 27'Thẻ vàng: Callum DoyleFoul
- Bàn thắng: Ben Brereton30'
- 45'Thay người: Oliver RathboneRa sân: Sam Smith
- 45'Thay người: Dominic HyamRa sân: Max Cleworth
HT 1-0
- Thẻ vàng: Liam KitchingFoul55'
- Thẻ vàng: Kalvin PhillipsFoul67'
- Thay người: Jordan AyewRa sân: Thomas Cannon69'
- Thay người: Tahith ChongRa sân: Femi Seriki69'
- 73'Thay người: Ben SheafRa sân: George Dobson
- 73'Thay người: Issa KaboreRa sân: Danny Imray
- 73'Thay người: Jacques EkomiéRa sân: George Thomason
- Thay người: Ben BreretonRa sân: Oliver Arblaster79'
- Thay người: Hamza ChoudhuryRa sân: Mark McGuinness86'
- Thay người: Romelle DonovanRa sân: Tyrese Campbell86'
Nhận định của chúng tôi
Tài 1.5
Bet365 1.28
✗ Dự đoán này sai · tỷ số chung cuộc 1-0
Xác suất thắng
Thống kê trận đấu
- 55%Kiểm soát bóng45%
- 1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58
- 13Tổng cú sút9
- 4Sút trúng đích1
- 6Sút ra ngoài7
- 3Sút bị chặn1
- 11Sút trong vòng cấm8
- 7Phạt góc0
- 3Việt vị2
- 8Phạm lỗi16
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
- 1Thủ môn cứu thua3
- 452Chuyền bóng443
- 370Chuyền chính xác354
Đội hình
Sheffield Utd
4-4-2Đội hình xuất phát
- 1M. CooperG
- 8H. ChoudhuryD
- 5J. TangangaD
- 15L. KitchingD
- 14H. BurrowsD
- 19T. ChongM
- 42Sydie PeckM
- 27K. PhillipsM
- 11R. DonovanM
- 10J. AyewF
- 22B. BreretonF
Dự bị
- 44J. RiedewaldM
- 25M. McGuinnessD
- 3S. McCallumD
- 9T. CannonF
- 23T. CampbellF
- 4O. ArblasterM
- 7J. RothwellM
- 38F. SerikiD
- 31Tommy BettsG
HLV: Chris Wilder
Wrexham
3-4-2-1Đội hình xuất phát
- 22A. PattersonG
- 5D. HyamD
- 6J. WorrallD
- 2C. DoyleD
- 12I. KaboréM
- 37M. JamesM
- 18B. SheafM
- 3J. EkomiéM
- 20O. RathboneM
- 27L. O'BrienM
- 19K. MooreF
Dự bị
- 8B. WhitemanM
- 11B. CadamarteriF
- 4M. CleworthD
- 15G. DobsonM
- 30Daniel Edward Peter ImrayD
- 28S. SmithF
- 14G. ThomasonM
- 26Z. VynerD
- 21D. WardG
HLV: P. Parkinson
Các loại kèo
Bàn thắng kỳ vọng 1.38 – 1.26Kết quả hiệp 1 / cả trận. 1 = Sheffield Utd, X = hòa, 2 = Wrexham.
Kèo chấp châu Á tính cho Sheffield Utd.
Tỷ lệ phần trăm của các kèo được tính từ bàn thắng kỳ vọng của mỗi đội theo mô hình. Tỷ lệ hợp lý = 100 ÷ xác suất.
So sánh theo mô hình
Các trận gần đây
Mới nhất trướcBảng xếp hạng Championship
| # | Đội | T | +/- | Đ | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Middlesbrough | 13 | 8 | 4 | 1 | +13 | 28 | WWDWW |
| 2 | Swansea | 13 | 8 | 2 | 3 | +7 | 26 | WLLWW |
| 3 | Wolves | 13 | 7 | 3 | 3 | +7 | 24 | WWDWL |
| 4 | West Brom | 13 | 7 | 3 | 3 | +5 | 24 | WDWWL |
| 5 | Southampton | 13 | 8 | 3 | 2 | +15 | 23 | WWDWW |
| 6 | Birmingham | 13 | 6 | 5 | 2 | +10 | 23 | WLWWW |
| 7 | Stoke City | 13 | 7 | 2 | 4 | +4 | 23 | WDWLW |
| 8 | West Ham | 13 | 6 | 4 | 3 | +15 | 22 | LLWWD |
| 9 | QPR | 13 | 5 | 5 | 3 | +5 | 20 | LWLWD |
| 10 | Sheffield Utd | 13 | 5 | 4 | 4 | +2 | 19 | WDWLW |
| 11 | Portsmouth | 13 | 5 | 4 | 4 | +1 | 19 | DWDWW |
| 12 | Millwall | 13 | 5 | 3 | 5 | +2 | 18 | WLDLW |
| 13 | Blackburn | 13 | 5 | 3 | 5 | -1 | 18 | LWLWW |
| 14 | Bristol City | 13 | 5 | 3 | 5 | -2 | 18 | WDLLD |
| 15 | Norwich | 13 | 5 | 0 | 8 | -1 | 15 | WWLLL |
| 16 | Lincoln | 13 | 4 | 3 | 6 | -9 | 15 | LWDLL |
| 17 | Cardiff | 13 | 3 | 5 | 5 | -1 | 14 | LWDWL |
| 18 | Wrexham | 13 | 3 | 5 | 5 | -4 | 14 | LLWLD |
| 19 | Bolton | 13 | 4 | 2 | 7 | -8 | 14 | LLDWL |
| 20 | Charlton | 13 | 3 | 5 | 5 | -10 | 14 | LLLDD |
| 21 | Watford | 13 | 3 | 2 | 8 | -11 | 11 | LLWLL |
| 22 | Burnley | 13 | 1 | 6 | 6 | -8 | 9 | DLLDW |
| 23 | Derby | 13 | 1 | 4 | 8 | -14 | 7 | LDLLD |
| 24 | Preston | 13 | 1 | 2 | 10 | -17 | 5 | LDLLL |
Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | T | Bàn |
|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 11 | |
| 2 | 11 | 8 | |
| 3 | 11 | 7 | |
| 4 | 12 | 6 | |
| 5 | 12 | 6 |
Thống kê mùa giải
Mùa này, mọi giải đấu chúng tôi theo dõi| Chỉ số | Sheffield Utd | Wrexham |
|---|---|---|
| Số trận | 2 | 2 |
| Thắng | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 1 |
| Bàn thắng (TB) | 1.5 | 2.5 |
| Bàn thua (TB) | 1.5 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 |
| Chuỗi thắng dài nhất | 1 | 1 |
Mốc bàn thắng gần đây
Số trận trong 2 trận gần nhất của mỗi đội vượt mốc
| Tài 1.5 | 1/2 | 2/2 |
|---|---|---|
| Tài 2.5 | 1/2 | 2/2 |
| Tài 3.5 | 1/2 | 1/2 |
| Hai đội ghi bàn – có | 1/2 | 2/2 |
Nhận định trận đấu
Sheffield Utd tiếp đón Wrexham tại Championship (Regular Season - 13) trên sân Bramall Lane, Sheffield, bóng lăn vào Thứ Sáu, 30 tháng 10, 2026 lúc 21:00 WAT.
Mô hình dự đoán đánh giá Sheffield Utd là nhỉnh hơn một chút, với Sheffield Utd có 39% khả năng thắng, hòa 27% và Wrexham 34%. Dự đoán của chúng tôi: Tài 1.5.
Sheffield Utd giành 3 điểm sau 2 trận gần nhất (1T 0H 1B). Wrexham giành 3 điểm sau 2 trận gần nhất (1T 0H 1B).
Về các kèo bàn thắng, chúng tôi kỳ vọng một trận chặt chẽ, chỉ 49% khả năng tài 2.5 bàn và 54% khả năng cả hai đội ghi bàn.
- Giải đấu
- England Championship
- Ngày
- Thứ Sáu, 30 tháng 10, 2026, 21:00 WAT
- Sân
- Bramall Lane, Sheffield
Đội ngũ phân tích TodaysPrediction
Dự đoán bóng đá dựa trên mô hình. Cách dự đoán của chúng tôi hoạt động
Giải đáp nhanh
Trận Sheffield Utd vs Wrexham diễn ra khi nào?
Trận Sheffield Utd vs Wrexham bắt đầu vào Thứ Sáu, 30 tháng 10, 2026 lúc 21:00 giờ Tây Phi.
Trận Sheffield Utd vs Wrexham thuộc giải đấu nào?
Trận đấu thuộc Championship (England).
Sheffield Utd và Wrexham đứng ở đâu trên bảng xếp hạng?
Sheffield Utd đứng thứ 10 và Wrexham đứng thứ 18 tại Championship.
Ai sẽ thắng trận Sheffield Utd vs Wrexham?
Dự đoán của chúng tôi là Tài 1.5. Xác suất: Sheffield Utd 39%, hòa 27%, Wrexham 34%.
Cả hai đội có ghi bàn trong trận Sheffield Utd vs Wrexham không?
Chúng tôi ước tính 54% khả năng cả hai đội ghi bàn, nên dự đoán là Có.
Trận Sheffield Utd vs Wrexham có trên 2.5 bàn không?
Chúng tôi ước tính 49% khả năng có từ ba bàn trở lên, nên dự đoán là xỉu 2.5 bàn.
Các dự đoán này có chắc chắn không?
Không. Đây là các ước tính thống kê. Một dự đoán 70% vẫn thua khoảng ba lần trong mười, nên chỉ cược số tiền bạn chấp nhận mất.
Dự đoán được cập nhật bao lâu một lần?
Dự đoán tự động cập nhật trong ngày khi có dữ liệu mới, và mỗi dự đoán được đánh dấu đúng hoặc sai sau khi trận kết thúc.

