Diễn biến trận đấu
- Thẻ vàng: Luke ThomasPersistent Infringement17'
- Bàn thắng: John LundstramKiến tạo: Warren O'Hora45+1'
HT 1-0
- 57'Thẻ vàng: Alfie MayFoul
- 58'Thay người: Isaac HutchinsonRa sân: Brandon Hanlan
- 59'Thẻ vàng: jay mcgrathFoul
- Bàn thắng: K. DoyleKiến tạo: Luke Thomas61'
- 65'Thẻ vàng: Leon AyindeFoul
- 69'Thay người: Leon AyindeRa sân: Hakeeb Adelakun
- 69'Thay người: Bayley McCannRa sân: T. Nixon
- 69'Thay người: George BroadbentRa sân: Will Keane
- Thay người: Samuel Charles BraybrookeRa sân: Conor Chaplin71'
- Thay người: Liam CullenRa sân: K. Doyle79'
- 84'Phản lưới nhà: Warren O'Hora (phản lưới)
- 85'Thay người: Sean GrehanRa sân: Harry Clifton
- Thay người: William Thomas-AlvesRa sân: Olabade Aluko89'
Nhận định của chúng tôi
Leicester hoặc hòa
Bet365 1.25
✓ Dự đoán này đúng · tỷ số chung cuộc 2-1
Xác suất thắng
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 1.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
- 14Tổng cú sút13
- 7Sút trúng đích3
- 3Sút ra ngoài5
- 4Sút bị chặn5
- 12Sút trong vòng cấm9
- 6Phạt góc7
- 1Việt vị0
- 11Phạm lỗi10
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
- 3Thủ môn cứu thua5
- 456Chuyền bóng381
- 339Chuyền chính xác265
Đội hình
Leicester
4-1-4-1Đội hình xuất phát
- 29A. McCarthyG
- 16W. O'HoraD
- 15H. SouttarD
- 5C. OkoliD
- 33L. ThomasD
- 25L. PageM
- 37W. AlvesM
- 36S. BraybrookeM
- 6J. LundstramM
- 27K. DoyleM
- 17E. RiisF
Dự bị
- 8C. ChaplinF
- 32O. AlukoD
- 14B. De Cordova-ReidF
- 20H. HowellF
- 11L. CullenF
- 24I. KangasniemiD
- 21F. RavizzoliG
HLV: Russell Martin
Doncaster
3-4-2-1Đội hình xuất phát
- 1Tommy SimkinG
- 27S. GrehanD
- 12N. ByrneD
- 6J. McGrathD
- 11L. AyindeM
- 22R. GottsM
- 8G. BroadbentM
- 16T. NixonM
- 4O. BaileyM
- 21I. HutchinsonM
- 10A. MayF
Dự bị
- 47H. AdelakunF
- 42J. ClarkeG
- 15H. CliftonM
- 9B. HanlanF
- 18W. KeaneF
- 25B. McCannD
- 20D. RobinsonM
HLV: G. McCann
Các loại kèo
Bàn thắng kỳ vọng 1.75 – 1.30Kết quả hiệp 1 / cả trận. 1 = Leicester, X = hòa, 2 = Doncaster.
Kèo chấp châu Á tính cho Leicester.
Tỷ lệ phần trăm của các kèo được tính từ bàn thắng kỳ vọng của mỗi đội theo mô hình. Tỷ lệ hợp lý = 100 ÷ xác suất.
So sánh theo mô hình
Các trận gần đây
Mới nhất trướcBảng xếp hạng League One
| # | Đội | T | +/- | Đ | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huddersfield | 13 | 8 | 4 | 1 | +16 | 28 | WWWWD |
| 2 | Stockport County | 14 | 8 | 2 | 4 | +12 | 26 | WLDWW |
| 3 | Oxford United | 12 | 6 | 5 | 1 | +9 | 23 | DWDWD |
| 4 | Luton | 13 | 7 | 2 | 4 | +6 | 23 | WWWWL |
| 5 | Plymouth | 14 | 7 | 2 | 5 | +2 | 23 | DWLLW |
| 6 | Reading | 13 | 6 | 4 | 3 | +12 | 22 | DWWLW |
| 7 | Bradford | 13 | 6 | 4 | 3 | +2 | 22 | LDDWD |
| 8 | Cambridge United | 14 | 5 | 6 | 3 | 0 | 21 | LDLDW |
| 9 | Sheffield Wednesday | 12 | 5 | 4 | 3 | +8 | 19 | DLLWD |
| 10 | Leicester | 13 | 5 | 4 | 4 | +3 | 19 | DWLWW |
| 11 | Milton Keynes Dons | 13 | 4 | 6 | 3 | +2 | 18 | WWWLW |
| 12 | Mansfield Town | 12 | 5 | 3 | 4 | +2 | 18 | LWWDW |
| 13 | Wycombe | 13 | 4 | 6 | 3 | -2 | 18 | WDDWL |
| 14 | Leyton Orient | 13 | 5 | 2 | 6 | +5 | 17 | WLLWD |
| 15 | Burton Albion | 14 | 4 | 5 | 5 | -3 | 17 | LWDDL |
| 16 | Stevenage | 12 | 4 | 4 | 4 | +4 | 16 | DLWLW |
| 17 | Notts County | 12 | 3 | 5 | 4 | -1 | 14 | WDWLL |
| 18 | AFC Wimbledon | 13 | 3 | 4 | 6 | -12 | 13 | LDLLL |
| 19 | Doncaster | 13 | 3 | 3 | 7 | -8 | 12 | LLWLL |
| 20 | Blackpool | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 11 | LWLLL |
| 21 | Wigan | 13 | 3 | 1 | 9 | -11 | 10 | WLLLW |
| 22 | Peterborough | 13 | 2 | 4 | 7 | -12 | 10 | LDLDW |
| 23 | Barnsley | 12 | 2 | 3 | 7 | -10 | 9 | DLLLL |
| 24 | Bromley | 13 | 2 | 3 | 8 | -20 | 9 | LLDLL |
Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | T | Bàn |
|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | |
| 2 | 12 | 9 | |
| 3 | 7 | 8 | |
| 4 | 11 | 8 | |
| 5 | 12 | 7 |
Thống kê mùa giải
Mùa này, mọi giải đấu chúng tôi theo dõi| Chỉ số | Leicester | Doncaster |
|---|---|---|
| Số trận | 0 | 0 |
| Thắng | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 |
| Bàn thắng (TB) | 0 | 0 |
| Bàn thua (TB) | 0 | 0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 |
| Chuỗi thắng dài nhất | 0 | 0 |
Nhận định trận đấu
Leicester tiếp đón Doncaster tại League One (Regular Season - 11) trên sân King Power Stadium, Leicester, bóng lăn vào Thứ Bảy, 17 tháng 10, 2026 lúc 15:00 WAT.
Mô hình dự đoán đánh giá Leicester là nhỉnh hơn, với Leicester có 47% khả năng thắng, hòa 25% và Doncaster 28%. Dự đoán của chúng tôi: Leicester hoặc hòa.
Về các kèo bàn thắng, chúng tôi kỳ vọng nhiều bàn thắng, với 59% khả năng tài 2.5 và 61% khả năng cả hai đội ghi bàn.
- Giải đấu
- England League One
- Ngày
- Thứ Bảy, 17 tháng 10, 2026, 15:00 WAT
- Sân
- King Power Stadium, Leicester
Đội ngũ phân tích TodaysPrediction
Dự đoán bóng đá dựa trên mô hình. Cách dự đoán của chúng tôi hoạt động
Giải đáp nhanh
Trận Leicester vs Doncaster diễn ra khi nào?
Trận Leicester vs Doncaster bắt đầu vào Thứ Bảy, 17 tháng 10, 2026 lúc 15:00 giờ Tây Phi.
Trận Leicester vs Doncaster thuộc giải đấu nào?
Trận đấu thuộc League One (England).
Leicester và Doncaster đứng ở đâu trên bảng xếp hạng?
Leicester đứng thứ 10 và Doncaster đứng thứ 19 tại League One.
Ai sẽ thắng trận Leicester vs Doncaster?
Dự đoán của chúng tôi là Leicester hoặc hòa. Xác suất: Leicester 47%, hòa 25%, Doncaster 28%.
Cả hai đội có ghi bàn trong trận Leicester vs Doncaster không?
Chúng tôi ước tính 61% khả năng cả hai đội ghi bàn, nên dự đoán là Có.
Trận Leicester vs Doncaster có trên 2.5 bàn không?
Chúng tôi ước tính 59% khả năng có từ ba bàn trở lên, nên dự đoán là tài 2.5 bàn.
Các dự đoán này có chắc chắn không?
Không. Đây là các ước tính thống kê. Một dự đoán 70% vẫn thua khoảng ba lần trong mười, nên chỉ cược số tiền bạn chấp nhận mất.
Dự đoán được cập nhật bao lâu một lần?
Dự đoán tự động cập nhật trong ngày khi có dữ liệu mới, và mỗi dự đoán được đánh dấu đúng hoặc sai sau khi trận kết thúc.

